| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đàm Thị Chi | SGK4-00839 | Tiếng Việt 4 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 2 | Đàm Thị Chi | SGK4-00847 | Tiếng Việt 4 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 3 | Đàm Thị Chi | SGK4-00854 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 13/10/2026 | 9 |
| 4 | Đàm Thị Chi | SGK4-00862 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 13/10/2026 | 9 |
| 5 | Đàm Thị Chi | SGK4-00879 | Toán 4 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 9 |
| 6 | Đàm Thị Chi | SGK4-00871 | Toán 4 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 9 |
| 7 | Đàm Thị Chi | SGK4-00888 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | LÊ ANH VINH | 13/10/2026 | 9 |
| 8 | Đàm Thị Chi | SGK4-00896 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 | LÊ ANH VINH | 13/10/2026 | 9 |
| 9 | Đàm Thị Chi | SGK4-00903 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 10 | Đàm Thị Chi | SGK4-00911 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ TOAN | 13/10/2026 | 9 |
| 11 | Đàm Thị Chi | SGK4-00919 | Công nghệ 4 | LÊ HUY HOÀNG | 13/10/2026 | 9 |
| 12 | Đàm Thị Chi | SGK4-00935 | Lịch sử địa lí 4 | VŨ MINH GIANG | 13/10/2026 | 9 |
| 13 | Đàm Thị Chi | SGK4-00927 | Hoạt động trải nghiệm 4 | LƯU THU THỦY | 13/10/2026 | 9 |
| 14 | Đinh Thị Hương Giang | SGK2-01372 | Vở bài tập Toán 2 tập 1 | LÊ ANH VINH | 13/10/2026 | 9 |
| 15 | Đinh Thị Hương Giang | SGK2-01334 | Đạo đức 2 | NGUYỄN THỊ TOAN | 13/10/2026 | 9 |
| 16 | Đinh Thị Hương Giang | SGK2-01346 | Hoạt động trải nghiệm 2 | LƯU THU THỦY | 13/10/2026 | 9 |
| 17 | Đinh Thị Hương Giang | SGK2-01294 | Tiếng Việt 2 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 18 | Đinh Thị Hương Giang | SGK2-01326 | Tự nhiên và Xã hội 2 | VŨ VĂN HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 19 | Đinh Thị Hương Giang | SGK2-01310 | Toán 2 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 9 |
| 20 | Đinh Thị Hương Giang | SGK2-01369 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 13/10/2026 | 9 |
| 21 | Đinh Thị Hương Giang | SGK2-01385 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 | LÊ ANH VINH | 13/10/2026 | 9 |
| 22 | Đinh Thị Hương Giang | SGK2-01318 | Toán 2 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 9 |
| 23 | Đinh Thị Hương Giang | SGK2-01302 | Tiếng Việt 2 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 24 | Đinh Thị Hương Giang | SGK2-01356 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 13/10/2026 | 9 |
| 25 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00830 | Tiếng Việt 5 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 26 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00849 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 13/10/2026 | 9 |
| 27 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00862 | Toán 5 tập 1 | LÊ ANH VINH | 13/10/2026 | 9 |
| 28 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00876 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | LÊ ANH VINH | 13/10/2026 | 9 |
| 29 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK2-00902 | Tiếng việt 2 tập 2 - cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/10/2026 | 9 |
| 30 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00894 | Khoa học 5 | VŨ VĂN HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 31 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00918 | Lịch sử địa lí 5 | VŨ MINH GIANG | 13/10/2026 | 9 |
| 32 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00926 | Hoạt động trải nghiệm 5 | LƯU THU THỦY | 13/10/2026 | 9 |
| 33 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00910 | Công nghệ 5 | LÊ HUY HOÀNG | 13/10/2026 | 9 |
| 34 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00873 | Toán 5 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 9 |
| 35 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00852 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 13/10/2026 | 9 |
| 36 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00869 | Toán 5 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 9 |
| 37 | Đinh Thị Tuyết Minh | SGK5-00891 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | LÊ ANH VINH | 13/10/2026 | 9 |
| 38 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00877 | Toán 4 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 39 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00850 | Tiếng Việt 4 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/09/2026 | 23 |
| 40 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00837 | Tiếng Việt 4 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/09/2026 | 23 |
| 41 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00901 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 29/09/2026 | 23 |
| 42 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00938 | Lịch sử địa lí 4 | VŨ MINH GIANG | 29/09/2026 | 23 |
| 43 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00925 | Hoạt động trải nghiệm 4 | LƯU THU THỦY | 29/09/2026 | 23 |
| 44 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00909 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/09/2026 | 23 |
| 45 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00941 | Tin học 4 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/09/2026 | 23 |
| 46 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00945 | Mĩ thuật 4 | ĐINH GIA LÊ | 29/09/2026 | 23 |
| 47 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00942 | Âm nhạc 4 | ĐỖ THỊ MINH CHÍNH | 29/09/2026 | 23 |
| 48 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00869 | Toán 4 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 49 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00986 | Tự nhiện và xã hội 3 | VŨ VĂN HÙNG | 29/09/2026 | 23 |
| 50 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-01004 | Âm nhạc 3 | HOÀNG LONG | 29/09/2026 | 23 |
| 51 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00994 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/09/2026 | 23 |
| 52 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-01002 | Công nghệ 3 | LÊ HUY HOÀNG | 29/09/2026 | 23 |
| 53 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-01008 | Tin học 3 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 29/09/2026 | 23 |
| 54 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00954 | Tiếng Việt 3 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/09/2026 | 23 |
| 55 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00962 | Tiếng Việt 3 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/09/2026 | 23 |
| 56 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-01016 | Hoạt động trải nghiệm 3 | LƯU THU THỦY | 29/09/2026 | 23 |
| 57 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-01006 | Mĩ thuật 3 | NGUYỄN XUÂN NGHI | 29/09/2026 | 23 |
| 58 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00970 | Toán 3 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 59 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00977 | Toán 3 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 60 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-01343 | Mĩ thuật 2 | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 29/09/2026 | 23 |
| 61 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-01352 | Hoạt động trải nghiệm 2 | LƯU THU THỦY | 29/09/2026 | 23 |
| 62 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-01332 | Tự nhiên và Xã hội 2 | VŨ VĂN HÙNG | 29/09/2026 | 23 |
| 63 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-01341 | Âm nhạc 2 | HOÀNG LONG | 29/09/2026 | 23 |
| 64 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-01307 | Tiếng Việt 2 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 29/09/2026 | 23 |
| 65 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-01324 | Toán 2 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 66 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-01340 | Đạo đức 2 | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/09/2026 | 23 |
| 67 | Nguyễn Thị Kim | SNV1-00288 | Sách giáo viên Toán 1 - Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 68 | Nguyễn Thị Kim | SNV1-00298 | Sách giáo viên Đạo đức 1 - Cánh diều | LƯU THU THỦY | 29/09/2026 | 23 |
| 69 | Nguyễn Thị Kim | SNV1-00271 | Sách giáo viên Tiếng việt 1 tập 2 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 70 | Nguyễn Thị Kim | SNV1-00318 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 1 - Cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 29/09/2026 | 23 |
| 71 | Nguyễn Thị Kim | SNV1-00308 | Sách giáo viên Tự nhiên và xã hội 1 - Cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 29/09/2026 | 23 |
| 72 | Nguyễn Thị Kim | SNV4-00121 | Sách giáo viên Khoa học 4- Cánh diều | MAI SĨ TUẤN | 29/09/2026 | 23 |
| 73 | Nguyễn Thị Kim | SNV4-00104 | Sách giáo viên Tiếng Việt 4 tập 2- Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 74 | Nguyễn Thị Kim | SNV4-00112 | Sách giáo viên Toán 4- Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 75 | Nguyễn Thị Kim | SNV3-00168 | Sách giáo viên Tiếng việt 3 tập 2 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 76 | Nguyễn Thị Kim | SNV4-00098 | Sách giáo viên Tiếng Việt 4 tập 1- Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 77 | Nguyễn Thị Kim | SNV4-00152 | Sách giáo viên Đạo đức 4- Cánh diều | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 29/09/2026 | 23 |
| 78 | Nguyễn Thị Kim | SNV3-00176 | Sách giáo viên Toán 3 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 79 | Nguyễn Thị Kim | SNV4-00142 | Sách giáo viên Công nghệ 4- Cánh diều | NGUYỄN TẤT THẮNG | 29/09/2026 | 23 |
| 80 | Nguyễn Thị Kim | SNV4-00162 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 29/09/2026 | 23 |
| 81 | Nguyễn Thị Kim | SNV4-00127 | Sách giáo viên Lịch sử và Địa lí 4- Cánh diều | ĐỖ THANH BÌNH | 29/09/2026 | 23 |
| 82 | Nguyễn Thị Kim | SNV3-00217 | Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm 3 cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 29/09/2026 | 23 |
| 83 | Nguyễn Thị Kim | SNV2-00374 | Mĩ thuật 2 sách giáo viên - Chân trời sáng tạo | NGUYỄN THỊ NHUNG | 29/09/2026 | 23 |
| 84 | Nguyễn Thị Kim | SNV2-00354 | Toán 2 sách giáo viên - Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 85 | Nguyễn Thị Kim | SNV2-00348 | Tiếng Việt 2 tập 2 sách giáo viên - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 86 | Nguyễn Thị Kim | SNV2-00378 | Giáo dục thể chất 2 sách giáo viên - Cánh diều | LƯU QUANG HIỆP | 29/09/2026 | 23 |
| 87 | Nguyễn Thị Kim | SNV2-00334 | Tiếng Việt 2 tập 1 sách giáo viên - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 88 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00334 | Công nghệ 4- cánh diều | NGUYỄN TẤT THẮNG | 29/09/2026 | 23 |
| 89 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00361 | Luyện viết 3 tập 2 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 90 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00372 | Vở bài tập Tiếng việt 3 tập 2 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 91 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00299 | Tiếng Việt 3 tập 2 cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 92 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00318 | Toán 3 tập 2 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 93 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00261 | Hướng dẫn học Tiếng Việt 3 tập 2 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 29/09/2026 | 23 |
| 94 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00244 | Hướng dẫn học Toán 3 tập 2 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 29/09/2026 | 23 |
| 95 | Nguyễn Thị Kim | SGK3-00383 | Vở bài tập Toán 3 tập 2 cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 96 | Nguyễn Thị Kim | SGK5-00358 | Toán 5 tập 1- cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 97 | Nguyễn Thị Kim | SGK5-00301 | Hướng dẫn học toán 5 tập1 | VŨ THỊ ÁI NHU | 29/09/2026 | 23 |
| 98 | Nguyễn Thị Kim | SGK5-00254 | Hướng dẫn học khoa học 5 tập 1- sách thử nghiệm | TRƯƠNG ĐỨC KIÊN | 29/09/2026 | 23 |
| 99 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00280 | Toán 4 tập 1- cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 100 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00266 | Tiếng Việt 4 tập 2- cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 101 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00419 | Hoạt động trải nghiệm 4- cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 29/09/2026 | 23 |
| 102 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00301 | Lịch sử và Địa lí 4- cánh diều | ĐỖ THANH BÌNH | 29/09/2026 | 23 |
| 103 | Nguyễn Thị Kim | SGK4-00288 | Toán 4 tập 2- cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 104 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00425 | Đạo đức 1- Cánh diều | LƯU THU THỦY | 29/09/2026 | 23 |
| 105 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00607 | Vở bài tập Đạo đức 1 - Cánh diều | LƯU THU THỦY | 29/09/2026 | 23 |
| 106 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00552 | Vở bài tập Toán tập 1 - Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 107 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00573 | Vở bài tập Toán tập 2 - Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 108 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00637 | Vở thực hành hoạt động trải nghiệm 1 - Cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 29/09/2026 | 23 |
| 109 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00344 | Tiếng việt 1 tập 1- Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 110 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00471 | Mĩ thuật 1- Vì sự bình đẳng và dân chủ trong giáo dục | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 29/09/2026 | 23 |
| 111 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00616 | Vở bài tập Tự nhiên và xã hội 1 - Cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 29/09/2026 | 23 |
| 112 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00387 | Toán 1- Cánh diều | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 29/09/2026 | 23 |
| 113 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00447 | Hoạt động trải nghiệm 1 - Cánh diều | NGUYỄN DỤC QUANG | 29/09/2026 | 23 |
| 114 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00531 | Vở bài tập Tiếng việt 1 tập 1 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 115 | Nguyễn Thị Kim | SGK1-00550 | Vở bài tập Tiếng việt 1 tập 2 - Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 116 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-00649 | Tiếng việt 2 tập 1- Cánh diều | NGUYỄN MINH THUYẾT | 29/09/2026 | 23 |
| 117 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-00676 | Tự nhiên và xã hội 2- Cánh diều | MAI SỸ TUẤN | 29/09/2026 | 23 |
| 118 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-00693 | Giáo dục thể chất 2- cánh diều | LƯU QUANG HIỆP | 29/09/2026 | 23 |
| 119 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-00686 | Âm nhạc 2- Cánh diều | LÊ ANH TUẤN | 29/09/2026 | 23 |
| 120 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-00683 | Đạo đức 2- Cánh diều | TRẦN VĂN THẮNG | 29/09/2026 | 23 |
| 121 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-00710 | Vở bài tập toán 2 tập 1- cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 122 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-00666 | Toán 2 tập 2- Cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 123 | Nguyễn Thị Kim | SGK2-00719 | Vở bài tập toán 2 tập 2- cánh diều | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2026 | 23 |
| 124 | Nguyễn Thị Kim | SNVC-00231 | thiết kế bài giảng Toán 4 tập 2 | NGUYỄN TUẤN | 29/09/2026 | 23 |
| 125 | Nguyễn Thị Kim | SGKC-00533 | Lịch sử và địa lí 4 | NGUYỄN ANH DŨNG | 29/09/2026 | 23 |
| 126 | Nguyễn Thị Kim | SGKC-00549 | Khoa học 4 | BÙI PHƯƠNG NGA | 29/09/2026 | 23 |
| 127 | Nguyễn Thị Kim | SNV3-00119 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên môn toán lớp 3 | NGUYỄN THỊ BÌNH | 29/09/2026 | 23 |
| 128 | Nguyễn Thị Kim | SNV2-00307 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên môn toán lớp 2 | VŨ MAI HƯƠNG | 29/09/2026 | 23 |
| 129 | Nguyễn Thị Kim | SNV3-00075 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên môn tiếng việt lớp 3 | TRẦN THỊ PHÚ BÌNH | 29/09/2026 | 23 |
| 130 | Nguyễn Thị Kim | SNV2-00211 | Tài liệu hướng dẫn giáo viên môn tiếng việt lớp 2 | NGUYỄN THỊ NGỌC BẢO | 29/09/2026 | 23 |
| 131 | Nguyễn Thị Kim | STK2-00297 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 2 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 29/09/2026 | 23 |
| 132 | Nguyễn Thị Kim | STK1-00256 | Giáo dục an toàn giao thông lớp 1 | NGUYỄN HỮU HẠNH | 29/09/2026 | 23 |
| 133 | Nguyễn Thị Kim | TKCH-00362 | Lịch sử tỉnh Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 29/09/2026 | 23 |
| 134 | Nguyễn Thị Kim | STC-00060 | Từ điển từ láy | HOÀNG VĂN HÀNH | 29/09/2026 | 23 |
| 135 | Nguyễn Thị Lý | SGK2-01297 | Tiếng Việt 2 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 136 | Nguyễn Thị Lý | SGK2-01305 | Tiếng Việt 2 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 137 | Nguyễn Thị Lý | SGK2-01313 | Toán 2 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 9 |
| 138 | Nguyễn Thị Lý | SGK2-01321 | Toán 2 tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 13/10/2026 | 9 |
| 139 | Nguyễn Thị Lý | SGK2-01349 | Hoạt động trải nghiệm 2 | LƯU THU THỦY | 13/10/2026 | 9 |
| 140 | Nguyễn Thị Lý | SGK2-01337 | Đạo đức 2 | NGUYỄN THỊ TOAN | 13/10/2026 | 9 |
| 141 | Nguyễn Thị Lý | SGK2-01329 | Tự nhiên và Xã hội 2 | VŨ VĂN HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 142 | Nguyễn Thị Lý | SGK2-01375 | Vở bài tập Toán 2 tập 1 | LÊ ANH VINH | 13/10/2026 | 9 |
| 143 | Nguyễn Thị Lý | SGK2-01359 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 13/10/2026 | 9 |
| 144 | Nguyễn Thị Lý | SGK2-01382 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 | LÊ ANH VINH | 13/10/2026 | 9 |
| 145 | Nguyễn Thị Lý | SGK2-01366 | Vở bài tập Tiếng Việt 2 tập 2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 13/10/2026 | 9 |
| 146 | Nguyễn Thị Vân | SGK4-00852 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 13/10/2026 | 9 |
| 147 | Nguyễn Thị Vân | SGK4-00863 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | TRẦN THỊ HIỀN LƯƠNG | 13/10/2026 | 9 |
| 148 | Nguyễn Thị Vân | SGK4-00849 | Tiếng Việt 4 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 149 | Nguyễn Thị Vân | SGK4-00841 | Tiếng Việt 4 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 150 | Nguyễn Thị Vân | SGK4-00887 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | LÊ ANH VINH | 13/10/2026 | 9 |
| 151 | Nguyễn Thị Vân | SGK4-00895 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 | LÊ ANH VINH | 13/10/2026 | 9 |
| 152 | Nguyễn Thị Vân | SGK4-00905 | Khoa học 4 | VŨ VĂN HÙNG | 13/10/2026 | 9 |
| 153 | Nguyễn Thị Vân | SGK4-00929 | Hoạt động trải nghiệm 4 | LƯU THU THỦY | 13/10/2026 | 9 |
| 154 | Nguyễn Thị Vân | SGK4-00913 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ TOAN | 13/10/2026 | 9 |
| 155 | Nguyễn Thị Vân | SGK4-00921 | Công nghệ 4 | LÊ HUY HOÀNG | 13/10/2026 | 9 |
| 156 | Nguyễn Thị Vân | SGK4-00937 | Lịch sử địa lí 4 | VŨ MINH GIANG | 13/10/2026 | 9 |